bobby orr

bobby orr

Bobby Orr skates down the ice with the puck.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bobby Orr tên của một cầu thủ khúc côn cầu người Canada, sinh năm 1948. Ông được coi một trong những hậu vệ vĩ đại nhất trong lịch sử môn khúc côn cầu trên băng (ice hockey) đã chơi cho đội Boston Bruins tại Giải Khúc côn cầu Quốc gia (NHL).

dụ sử dụng
  • (Bobby Orr nổi tiếng với khả năng trượt băng ghi bàn đáng kinh ngạc.)
  • (Nhiều cầu thủ khúc côn cầu trẻ coi Bobby Orr hình mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Bobby Orr effect": thuật ngữ không chính thức để chỉ tác động hoặc ảnh hưởng lớn lao của một cá nhân trong một lĩnh vực, đặc biệt trong thể thao.
    • The Bobby Orr effect changed how defensemen play hockey. (Hiệu ứng Bobby Orr đã thay đổi cách các hậu vệ chơi khúc côn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bobby Orr-like (tính từ): giống như Bobby Orr, thường dùng để miêu tả một cầu thủ phong cách chơi xuất sắc.
    • His skating style was almost Bobby Orr-like. (Phong cách trượt băng của anh ấy gần giống như Bobby Orr.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyền thoại khúc côn cầu: một cách gọi khác dành cho những cầu thủ vĩ đại như Bobby Orr.
  • Hậu vệ xuất sắc: Bobby Orr nổi tiếng với vị trí hậu vệ.
Các cụm từ liên quan
  • Không ( "Bobby Orr" tên riêng, không phải động từ để cụm động từ).
Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Bobby Orr": thành ngữ không chính thức, nghĩa thực hiện một hành động xuất sắc hoặc bất ngờ, giống như cách Bobby Orr từng làm trên sân băng.
    • He pulled a Bobby Orr by scoring the winning goal in the final seconds. (Anh ấy đã làm một màn "Bobby Orr" bằng cách ghi bàn thắng quyết định trong những giây cuối cùng.)